translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "đô thị" (1件)
đô thị
日本語 都市
Đô thị phát triển nhanh chóng.
都市が急速に発展している。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "đô thị" (5件)
đường sắt đô thị
play
日本語 都市鉄道、メトロ
Đường sắt đô thị bắt đầu hoạt động từ cuối năm
メトロ線は年末に運航開始となる
マイ単語
đô thị sinh thái
日本語 エコシティ
Mục tiêu là xây dựng một đô thị sinh thái bền vững cho tương lai.
目標は未来のために持続可能なエコシティを建設することだ。
マイ単語
quy hoạch đô thị
日本語 都市計画
Một chuyên gia quy hoạch đô thị nói với tôi.
都市計画の専門家が私に言った。
マイ単語
hạ tầng đô thị
日本語 都市インフラ
Dự án góp phần hoàn thiện hạ tầng đô thị.
プロジェクトは都市インフラの整備に貢献する。
マイ単語
khu đô thị
日本語 都市区域, 住宅地
Tòa tháp nằm trong một khu đô thị mới hiện đại.
そのタワーは近代的な新しい都市区域にあります。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "đô thị" (7件)
Đường sắt đô thị bắt đầu hoạt động từ cuối năm
メトロ線は年末に運航開始となる
Đô thị phát triển nhanh chóng.
都市が急速に発展している。
Mục tiêu là xây dựng một đô thị sinh thái bền vững cho tương lai.
目標は未来のために持続可能なエコシティを建設することだ。
Một chuyên gia quy hoạch đô thị nói với tôi.
都市計画の専門家が私に言った。
Dự án góp phần hoàn thiện hạ tầng đô thị.
プロジェクトは都市インフラの整備に貢献する。
Họ đang xây dựng một tháp tài chính 99 tầng ở khu đô thị mới.
彼らは新しい都市部に99階建ての金融タワーを建設しています。
Tòa tháp nằm trong một khu đô thị mới hiện đại.
そのタワーは近代的な新しい都市区域にあります。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)