ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "đô thị" 1件

ベトナム語 đô thị
日本語 都市
例文
Đô thị phát triển nhanh chóng.
都市が急速に発展している。
マイ単語

類語検索結果 "đô thị" 3件

ベトナム語 đường sắt đô thị
button1
日本語 都市鉄道、メトロ
例文
Đường sắt đô thị bắt đầu hoạt động từ cuối năm
メトロ線は年末に運航開始となる
マイ単語
ベトナム語 đô thị sinh thái
日本語 エコシティ
例文
Mục tiêu là xây dựng một đô thị sinh thái bền vững cho tương lai.
目標は未来のために持続可能なエコシティを建設することだ。
マイ単語
ベトナム語 quy hoạch đô thị
日本語 都市計画
例文
Một chuyên gia quy hoạch đô thị nói với tôi.
都市計画の専門家が私に言った。
マイ単語

フレーズ検索結果 "đô thị" 4件

Đường sắt đô thị bắt đầu hoạt động từ cuối năm
メトロ線は年末に運航開始となる
Đô thị phát triển nhanh chóng.
都市が急速に発展している。
Mục tiêu là xây dựng một đô thị sinh thái bền vững cho tương lai.
目標は未来のために持続可能なエコシティを建設することだ。
Một chuyên gia quy hoạch đô thị nói với tôi.
都市計画の専門家が私に言った。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |